Dầu thầu dầu là một loại dầu thực vật sền sệt, màu vàng nhạt thu được bằng cách ép hạt (đậu) của cây thầu dầu, Ricinus communis, loài duy nhất trong chi Ricinus thuộc họ Euphorbiaceae (spurge). Dầu thầu dầu là loại duy nhất trong số các loại dầu thực vật do hàm lượng axit ricinoleic đặc biệt cao, một loại axit béo được hydroxyl hóa mang lại cho nó các đặc tính vật lý và hóa học đặc biệt. 000 năm.
Tên khoa học Ricinus có nghĩa là "đánh dấu" trong tiếng Latin, đề cập đến sự giống nhau của hạt giống với một số loài bọ ve.
Cây thầu dầu là một loại cây bụi lâu năm hoặc cây nhỏ phát triển nhanh, có thể đạt chiều cao 5-12 mét ở vùng khí hậu nhiệt đới. Nó phát triển mạnh trong điều kiện ấm áp, bán khô cằn và được trồng thương mại ở Ấn Độ, Trung Quốc, Brazil, Mozambique và Ethiopia. Ấn Độ thống trị sản xuất dầu thầu dầu toàn cầu, chiếm khoảng 85-90% nguồn cung thế giới. Sản lượng dầu thầu dầu hàng năm trên toàn cầu là khoảng 700.000-800.000 tấn.
Việc sản xuất dầu thầu dầu bắt đầu bằng việc thu hoạch các quả nang hạt thầu dầu trưởng thành, mỗi quả chứa ba hạt. Sau khi sấy khô và tách vỏ, hạt (chứa khoảng 45-55% dầu) được ép cơ học bằng máy ép đùn. Dầu thầu dầu thô sau đó được lọc, khử keo và tinh chế để sản xuất loại dầu thương mại. Điều quan trọng cần lưu ý là hạt thầu dầu có chứa ricin, một loại protein có độc tính cao, nhưng chất độc này không có trong dầu ép - nó vẫn còn trong bánh hạt, cần được khử độc trước khi sử dụng làm thức ăn chăn nuôi hoặc phân bón.
Về mặt hóa học, dầu thầu dầu là loại duy nhất do hàm lượng axit ricinoleic cực cao - khoảng 85-92% tổng lượng axit béo. Axit Ricinoleic (axit 12-hydroxy-9-cis-octadecenoic) là một axit béo 18 carbon có một liên kết đôi và nhóm hydroxyl ở vị trí C-12. Nhóm hydroxyl này chịu trách nhiệm về độ nhớt, tính phân cực, độ hòa tan và khả năng phản ứng hóa học đặc biệt của dầu thầu dầu. Dầu thầu dầu có mật độ khoảng 0,96 g/cm3 - cao nhất trong số các loại dầu thực vật thông thường - và độ nhớt cao hơn hầu hết các loại dầu thực vật khoảng 100 lần.
Trong lịch sử, dầu thầu dầu đã được sử dụng hàng ngàn năm. Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng dầu thầu dầu làm nhiên liệu đèn, trong mỹ phẩm và làm thuốc tẩy - hạt thầu dầu đã được tìm thấy trong các ngôi mộ Ai Cập có niên đại 4000 năm trước Công nguyên. Trong y học Ayurvedic, dầu thầu dầu (eranda taila) đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ vì đặc tính chống viêm, giảm đau và nhuận tràng.
Trong các ứng dụng công nghiệp hiện đại, dầu thầu dầu là một trong những loại dầu thực vật linh hoạt và có giá trị nhất. Tính chất hóa học độc đáo của nó cho phép nó được chuyển đổi thành hàng trăm dẫn xuất thông qua các phản ứng hóa học bao gồm hydro hóa, khử nước, oxy hóa, este hóa, xà phòng hóa, sulfonation và trùng hợp.
Các sản phẩm công nghiệp chính có nguồn gốc từ dầu thầu dầu bao gồm: axit sebacic (được sử dụng trong nylon 610, chất làm dẻo và chất bôi trơn), axit undecylenic (chất chống nấm), axit 12-hydroxystearic (chất làm đặc dầu mỡ bôi trơn), este axit ricinoleic (chất dẻo sinh học) và polyol polyurethane (cho lớp phủ, chất kết dính và bọt).
Trong ngành công nghiệp dược phẩm và mỹ phẩm, dầu thầu dầu được sử dụng trong các loại thuốc bôi, thuốc nhuận tràng, thuốc nhỏ mắt, son môi, các sản phẩm chăm sóc tóc (đặc biệt để thúc đẩy sự phát triển của tóc), dưỡng ẩm cho da và làm dầu vận chuyển cho hệ thống phân phối thuốc. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, dầu thầu dầu và các dẫn xuất của nó được sử dụng làm chất bôi trơn cấp thực phẩm, chất giải phóng, chất bổ trợ hương liệu và trong bao bì tiếp xúc với thực phẩm.
Những sự thật thú vị về dầu thầu dầu bao gồm: nó là nguồn thương mại duy nhất cung cấp axit béo hydroxyl hóa; dầu thầu dầu được sử dụng làm chất bôi trơn động cơ máy bay trong Thế chiến thứ nhất (nó không trộn với nhiên liệu dầu mỏ, ngăn ngừa sự pha loãng); cây thầu dầu là một trong những loại cây phát triển nhanh nhất trên thế giới, có khả năng cao 3 mét chỉ trong một mùa; và polyurethan gốc dầu thầu dầu là một trong những polyme gốc sinh học quan trọng nhất trong sản xuất thương mại hiện nay.