Hỗn hợp sáp thuần chay làm từ đậu nành là một loại sáp nến có công thức đặc biệt bao gồm chủ yếu là dầu đậu nành hydro hóa, được pha trộn với các loại sáp có nguồn gốc thực vật khác và các chất phụ gia tự nhiên để tạo ra sản phẩm sáp 100% thuần chay, không có động vật, phù hợp cho sản xuất nến cao cấp. Sáp đậu nành được phát triển lần đầu tiên vào năm 1991 bởi Michael Richards như một chất thay thế tự nhiên cho sáp parafin và từ đó nó đã trở thành một trong những lựa chọn sáp phổ biến nhất cho các nhà sản xuất nến thủ công và cao cấp trên toàn thế giới.
Thành phần chính, sáp đậu nành, được tạo ra bằng quá trình hydro hóa hoàn toàn dầu đậu nành tinh chế - chuyển dầu lỏng thành sáp rắn bằng cách làm bão hòa chuỗi axit béo không bão hòa bằng hydro. Đậu nành (Glycine max) là cây trồng nguồn, được trồng chủ yếu ở Hoa Kỳ, Brazil, Argentina và Trung Quốc.
Quá trình hydro hóa chuyển đổi các axit béo không bão hòa chủ yếu của dầu đậu nành (axit linoleic khoảng 53%, axit oleic khoảng 23%) thành axit stearic bão hòa hoàn toàn, nâng điểm nóng chảy từ khoảng -16 độ C (dầu lỏng) lên 48-52 độ C (sáp rắn). Sáp đậu nành thu được có màu trắng đục, sáp tương đối mềm với kết cấu dạng kem.
Để tạo ra hỗn hợp sáp thuần chay có hiệu quả tối ưu trên các loại nến khác nhau, sáp đậu nành được pha trộn với các loại sáp có nguồn gốc thực vật khác và các thành phần tự nhiên.
Các thành phần hỗn hợp phổ biến bao gồm: sáp dừa (từ dầu dừa hydro hóa, giúp cải thiện mùi hương và bề mặt mịn hơn), sáp hạt cải (từ dầu hạt cải hydro hóa, phổ biến ở thị trường châu Âu), sáp cọ (để tạo độ cứng và cấu trúc tinh thể, điển hình là được RSPO chứng nhận) và các chất phụ gia có nguồn gốc từ thực vật tự nhiên để nâng cao hiệu suất.
Hỗn hợp này được pha chế cẩn thận để loại trừ tất cả các thành phần có nguồn gốc từ động vật - không sáp ong, không mỡ động vật, không lanolin - khiến nó phù hợp để được chứng nhận sản phẩm thuần chay và không độc hại.
Hỗn hợp sáp thuần chay làm từ đậu nành mang lại một số lợi thế cho việc làm nến: chúng cháy sạch hơn parafin với lượng bồ hóng sinh ra ít hơn đáng kể; chúng có điểm nóng chảy thấp hơn giúp kéo dài thời gian cháy lên tới 50% so với parafin; sáp mềm hơn giúp hấp thụ dầu thơm và tỏa mùi hương tuyệt vời; sáp đậu nành có khả năng phân hủy sinh học và được làm từ cây nông nghiệp tái tạo; và sáp đậu nành hòa tan trong nước, giúp việc dọn dẹp tràn đổ trở nên dễ dàng.
Tuy nhiên, sáp đậu nành nguyên chất có một số hạn chế - nó mềm hơn parafin, dễ bị đóng băng (bề mặt kết tinh màu trắng nở hoa), có thể có độ bám dính bề mặt không nhất quán trong các thùng chứa và có thể có độ nóng yếu hơn so với parafin. Việc pha trộn với các loại sáp thuần chay khác sẽ giải quyết được nhiều hạn chế này.
Thị trường hỗn hợp sáp thuần chay làm từ đậu nành đã phát triển nhanh chóng, do nhu cầu của người tiêu dùng đối với các sản phẩm có nguồn gốc thực vật, tự nhiên, bền vững. Các phong trào tiêu dùng làm đẹp sạch, giữ gìn sức khỏe và có đạo đức đã định vị nến thuần chay từ đậu nành là sản phẩm cao cấp, thường được tiếp thị cùng với nước hoa tinh dầu, bao bì tái chế và các bài tường thuật về tác động từ thiện/xã hội. Các thị trường chính bao gồm Bắc Mỹ, Tây Âu, Úc và ngày càng tăng là Châu Á-Thái Bình Dương.
Đậu nành, Glycine max, đã được trồng hơn 5.000 năm ở Đông Á. Sự phát triển của sáp đậu nành để làm nến vào những năm 1990 thể hiện một ứng dụng mới cho loại cây trồng cổ xưa này, tăng thêm giá trị cho chuỗi cung ứng đậu nành và cung cấp cho nông dân một thị trường mới cho vụ thu hoạch của họ. Ngày nay, việc sản xuất sáp đậu nành tiêu thụ một phần nhỏ nhưng ngày càng tăng trong nguồn cung dầu đậu nành toàn cầu.
Những sự thật thú vị về sáp thuần chay làm từ đậu nành bao gồm: Hoa Kỳ sản xuất khoảng 50% lượng đậu nành trên thế giới, khiến sáp đậu nành trở thành sản phẩm có nguồn gốc nội địa cho các nhà sản xuất nến ở Mỹ; sáp đậu nành có thể chứa lượng dầu thơm từ 8-12% trọng lượng; hiệu ứng phủ sương trên nến đậu nành, đôi khi bị coi là khiếm khuyết, nhưng thực tế là bằng chứng cho thấy sáp là đậu nành tự nhiên; và nến sáp đậu nành tạo ra lượng bồ hóng ít hơn khoảng 90% so với nến parafin.