Dầu hướng dương là một loại dầu thực vật nhẹ, có hương vị nhẹ được chiết xuất từ hạt của cây hướng dương, Helianthus annuus, một thành viên của họ Asteraceae (cúc). Hoa hướng dương có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, nơi người dân bản địa ở Great Plains đã trồng nó từ năm 3000 trước Công nguyên để làm thực phẩm, thuốc và thuốc nhuộm. Tên khoa học Helianthus bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp helios (mặt trời) và anthos (hoa), phản ánh tính chất hướng nhật đặc trưng của thực vật - xu hướng các đầu hoa non di chuyển theo mặt trời trên bầu trời vào ban ngày.
Hoa hướng dương được các nhà thám hiểm Tây Ban Nha mang đến châu Âu vào thế kỷ 16, ban đầu được trồng làm cây cảnh. Chính ở Nga, trong thế kỷ 18 và 19, việc trồng hoa hướng dương để sản xuất dầu đã thực sự phát triển mạnh mẽ. Quy tắc ăn chay Mùa chay của Nhà thờ Chính thống Nga cấm tiêu thụ hầu hết các loại dầu, nhưng dầu hướng dương không nằm trong danh sách hạn chế, dẫn đến việc nó nhanh chóng được áp dụng.
Vào đầu thế kỷ 20, Nga và Ukraine đã trở thành những nước sản xuất dầu hướng dương lớn nhất thế giới - vị trí mà Ukraine và Nga tiếp tục giữ cho đến ngày nay, cùng nhau chiếm hơn 50% sản lượng dầu hướng dương toàn cầu. Các nhà sản xuất lớn khác bao gồm Argentina, Thổ Nhĩ Kỳ, Liên minh Châu Âu (đặc biệt là Pháp, Romania, Bulgaria và Hungary), Trung Quốc và Ấn Độ. Sản lượng dầu hướng dương hàng năm trên toàn cầu vượt quá 20 triệu tấn.
Việc sản xuất dầu hướng dương bắt đầu bằng việc trồng cây hướng dương, thường được trồng vào mùa xuân và thu hoạch vào cuối mùa hè hoặc mùa thu. Hướng dương rất thích hợp với khí hậu lục địa ôn đới với mùa hè ấm áp và lượng mưa vừa phải. Khi thu hoạch, đầu hoa được cắt và hạt được đập bằng máy. Hạt chứa khoảng 40-50% dầu tính theo trọng lượng. Trong các cơ sở chế biến hiện đại, hạt được làm sạch, tách vỏ (nếu cần) và xử lý trước khi chiết dầu.
Phương pháp chiết xuất chính là ép cơ học (ép ép), thường được tiếp theo là chiết bằng dung môi sử dụng hexan cấp thực phẩm để tối đa hóa sản lượng dầu. Dầu hướng dương thô thu được sau đó được tinh chế thông qua quá trình khử keo, trung hòa (tinh chế kiềm), tẩy trắng và khử mùi để tạo ra dầu hướng dương RBD (Đã tinh chế, tẩy trắng và khử mùi) - một loại dầu có màu vàng nhạt, có hương vị trung tính thích hợp để nấu ăn và sản xuất thực phẩm.
Dầu hướng dương được phân thành ba loại chính dựa trên thành phần axit béo. Dầu hướng dương tiêu chuẩn hoặc linoleic chứa khoảng 60-70% axit linoleic (omega-6) và 15-20% axit oleic, mang lại chức năng đa năng tốt. Dầu hướng dương có hàm lượng oleic trung bình (loại NuSun) chứa khoảng 55-75% axit oleic, giúp cải thiện độ ổn định khi chiên và thời hạn sử dụng so với các loại tiêu chuẩn.
Dầu hướng dương có hàm lượng oleic cao (HOSO) chứa 75-90% axit oleic, mang lại độ ổn định oxy hóa vượt trội, kéo dài thời gian chiên và độ ổn định thời hạn sử dụng vượt trội — khiến dầu hướng dương này trở thành loại dầu được ưa chuộng cho các ứng dụng chiên công nghiệp, sản xuất đồ ăn nhẹ và các sản phẩm yêu cầu thời hạn sử dụng kéo dài.
Sự phát triển của các giống có hàm lượng oleic cao thông qua nhân giống cây trồng truyền thống (không phải biến đổi gen) là một trong những tiến bộ quan trọng nhất trong công nghệ dầu hướng dương.
Trong lịch sử, dầu hướng dương đóng một vai trò đặc biệt quan trọng trong ẩm thực Đông Âu và Nga, nơi nó vẫn là loại dầu ăn chủ đạo. Truyền thống nấu ăn của Ukraina và Nga có mối liên hệ sâu sắc với dầu hướng dương - từ cách chế biến borscht truyền thống đến sản xuất halva (một loại bánh kẹo làm từ hạt hướng dương) và kozinaki (hạt hướng dương giòn). Bản thân hoa hướng dương đã trở thành biểu tượng quốc gia của Ukraine, tượng trưng cho sự ấm áp, khả năng sinh sản và khả năng phục hồi.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, dầu hướng dương là một trong những loại dầu nấu ăn và chiên rán được sử dụng rộng rãi nhất trên toàn cầu. Hương vị nhẹ, điểm bốc khói cao (khoảng 230 độ C đối với loại tinh chế) và thành phần dinh dưỡng thuận lợi khiến nó thích hợp để trộn salad, sốt mayonnaise, sản xuất bơ thực vật, làm bánh, làm bánh kẹo, chiên đồ ăn nhẹ và các ứng dụng dầu ăn nói chung.
Dầu hướng dương rất giàu vitamin E (alpha-tocopherol) tự nhiên, chứa khoảng 40-70 mg mỗi 100g - một trong những nồng độ cao nhất trong số các loại dầu thực vật thông thường. Hàm lượng chất chống oxy hóa tự nhiên này góp phần vào sự ổn định và giá trị dinh dưỡng của dầu.
Ngoài các ứng dụng ẩm thực, dầu hướng dương còn được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đặc tính làm mềm, hàm lượng vitamin E cao và tính chất không gây mụn khiến nó trở thành thành phần phổ biến trong các loại kem dưỡng da, nước thơm, dầu massage, son dưỡng môi và các sản phẩm chăm sóc tóc. Dầu hướng dương cấp dược phẩm được sử dụng làm dầu vận chuyển trong các loại thuốc bôi và làm tá dược ở dạng bào chế uống. Trong y học cổ truyền, dầu hướng dương đã được sử dụng để kéo dầu (một phương pháp vệ sinh răng miệng Ayurvedic) và làm cơ sở cho các chế phẩm thảo dược.
Ngành công nghiệp hóa dầu sử dụng dầu hướng dương làm nguyên liệu sản xuất dầu diesel sinh học, chất bôi trơn sinh học, mực in, nhựa alkyd cho sơn và chất phủ cũng như các chất hoạt động bề mặt khác nhau. Este metyl dầu hướng dương (SOME) là một loại dầu diesel sinh học đã được chứng minh đáp ứng các thông số kỹ thuật EN 14214. Dầu hướng dương có hàm lượng oleic cao đặc biệt có giá trị trong các ứng dụng bôi trơn sinh học do tính ổn định oxy hóa tuyệt vời và đặc tính thuận lợi ở nhiệt độ thấp.
Chất lượng dầu hướng dương dùng cho thực phẩm đã được cải thiện đáng kể nhờ công nghệ tinh chế và chế biến hiện đại. Những tiến bộ bao gồm quá trình đông hóa chính xác để loại bỏ sáp (đảm bảo độ trong ở nhiệt độ thấp), kỹ thuật khử mùi cải tiến giúp giảm thiểu sự hình thành chất gây ô nhiễm trong quy trình và việc áp dụng rộng rãi các loại có hàm lượng oleic cao giúp giảm nhu cầu hydro hóa một phần - từ đó loại bỏ sự hình thành axit béo chuyển hóa. Dầu hướng dương ép lạnh và hữu cơ cũng đã giành được thị phần trong phân khúc thực phẩm cao cấp và thực phẩm tốt cho sức khỏe.
000 hạt riêng lẻ; hoa hướng dương có thể cao tới 3-4 mét; bột hướng dương (cặn giàu protein sau khi chiết xuất dầu) là nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có giá trị chứa 28-36% protein; hoa hướng dương là quốc hoa của Ukraine; và bức tranh Hoa hướng dương nổi tiếng của Van Gogh đã giúp khẳng định loài hoa này như một biểu tượng lâu dài trong nghệ thuật và văn hóa phương Tây.
Thị trường dầu hướng dương toàn cầu tiếp tục phát triển, được thúc đẩy bởi sự ưa thích của người tiêu dùng đối với các loại dầu ăn có hương vị nhẹ, không chứa chất béo chuyển hóa và việc mở rộng các loại dầu có hàm lượng oleic cao cho các ứng dụng sản xuất thực phẩm.