Sáp Carnauba, thường được gọi là "nữ hoàng của các loại sáp", là một loại sáp thực vật tự nhiên thu được từ lá của cây cọ carnauba, Copernicia prunifera, có nguồn gốc ở vùng đông bắc bán khô cằn của Brazil. Đây là loại sáp tự nhiên cứng nhất được biết đến, với nhiệt độ nóng chảy 82-86 độ C - cao hơn bất kỳ loại sáp tự nhiên nào khác. Cây cọ carnauba là một loại cọ hình quạt phát triển chậm, có thể đạt tới độ cao 10-15 mét và sống được hơn 200 năm. Tên khoa học Copernicia được đặt để vinh danh nhà thiên văn học Nicolaus Copernicus, trong khi prunifera có nghĩa là "mang mận" (nở sáp trên lá).
Cây cọ carnauba mọc chủ yếu ở các bang Ceara, Piaui, Rio Grande do Norte và Bahia của Brazil, trong quần xã caatinga và cerrado khô. Brazil gần như là nhà sản xuất sáp carnauba thương mại duy nhất, với sản lượng hàng năm khoảng 20.000-25.000 tấn. Sáp được cây cọ tiết ra như một lớp phủ bảo vệ trên những chiếc lá hình quạt của nó trong mùa khô, giúp giảm mất nước và bảo vệ khỏi bức xạ mặt trời gay gắt và điều kiện hạn hán.
Việc sản xuất sáp carnauba phần lớn là quy trình thủ công, theo mùa và ít thay đổi qua nhiều thế kỷ. Trong mùa khô (tháng 9 đến tháng 3), công nhân thu hoạch lá non, lá chưa nở (olho) và lá trưởng thành từ cây cọ. Lá được phơi khô dưới nắng trong vài ngày cho đến khi lớp sáp trở nên giòn và có thể loại bỏ bằng phương pháp cơ học bằng cách đập hoặc cạo. Bột sáp thô sau đó được nấu chảy, lọc và tạo thành khối hoặc vảy.
Sáp carnauba được phân loại thương mại theo màu sắc và độ tinh khiết: Loại 1 (màu vàng, chất lượng cao nhất, từ lá non), Loại 3 (màu sẫm/xám, từ lá trưởng thành) và các loại trung gian khác nhau.
Về mặt hóa học, sáp carnauba bao gồm chủ yếu là este béo (khoảng 40%), diester của axit 4-hydroxycinnamic (khoảng 21%), rượu béo (khoảng 12%), hydrocarbon và nhựa. Độ cứng vượt trội, điểm nóng chảy cao, độ bóng rực rỡ và khả năng chống ẩm tuyệt vời khiến nó có giá trị đặc biệt trong nhiều ngành công nghiệp.
Về mặt lịch sử, cây cọ carnauba và sáp của nó là một phần không thể thiếu đối với văn hóa và kinh tế của vùng đông bắc Brazil trong nhiều thế kỷ. Người dân bản địa trong vùng đã sử dụng lá carnauba để lợp nhà, đan giỏ và các mục đích gia đình khác nhau. Cây cọ carnauba được mệnh danh là "cây sự sống" ở phía đông bắc Brazil, vì mọi bộ phận của cây đều có công dụng truyền thống - rễ làm thuốc, thân làm xây dựng, lá lợp mái và làm đồ thủ công, trái cây làm thức ăn chăn nuôi và sáp cho vô số ứng dụng.
Trong công nghiệp thực phẩm, sáp carnauba (E903) được sử dụng làm chất làm bóng và đánh bóng cho bánh kẹo (sô cô la, kẹo dẻo, kẹo cứng), trái cây (táo, cam quýt), kẹo cao su và viên dược phẩm. Nó cung cấp một lớp phủ sáng bóng, bảo vệ, an toàn thực phẩm giúp nâng cao vẻ ngoài và kéo dài thời hạn sử dụng. Sáp Carnauba được FDA, EFSA và các cơ quan quản lý trên toàn thế giới chấp thuận cho sử dụng khi tiếp xúc với thực phẩm.
Trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, sáp carnauba là thành phần chính trong son môi, mascara, bút kẻ mắt, kem nền, que khử mùi, sáp vuốt tóc và các công thức kem khác nhau. Điểm nóng chảy cao, độ cứng và độ bóng hoàn thiện khiến nó trở nên lý tưởng cho các sản phẩm yêu cầu cấu trúc, khả năng chống mài mòn và độ bóng. Trong ngành công nghiệp ô tô, sáp carnauba là tiêu chuẩn vàng để đánh bóng và phủ bảo vệ ô tô.
Các ứng dụng công nghiệp bao gồm đánh bóng đồ nội thất, sáp sàn, xi đánh giày, xử lý da, phủ chỉ nha khoa, phủ giấy và đúc mẫu chảy. Các ứng dụng dược phẩm bao gồm lớp phủ dạng viên, công thức thuốc giải phóng có kiểm soát và các hợp chất lấy dấu răng.
Sự thật thú vị về sáp carnauba bao gồm: nó không gây dị ứng và được coi là một trong những loại sáp tự nhiên an toàn nhất khi tiếp xúc với con người; một cây cọ carnauba tạo ra khoảng 150-200 gam sáp mỗi năm; ngành khai thác sáp cung cấp việc làm theo mùa cho khoảng 300.000 công nhân ở đông bắc Brazil; và sáp carnauba cứng đến mức nó được sử dụng để tăng điểm nóng chảy và độ cứng của các loại sáp mềm hơn trong hầu hết các ứng dụng trộn sáp.