← Quay lại Sản phẩm
    Plant-Based Waxes

    Sáp Carnauba

    Sáp Carnauba – Plant-Based Waxes product from Bio Green Wax

    Về sản phẩm này

    Sáp carnauba được lấy từ lá của Copernicia prunifera, một loài cọ bản địa ở đông bắc Brazil, loài này phủ một lớp sáp lên các tàu lá để tồn tại qua mùa khô. Lá được cắt, phơi khô và đập để giải phóng sáp dưới dạng bột, sau đó bột này được nấu chảy và lọc. Sáp này có số CAS 8015-86-9 và tên INCI Copernicia Cerifera (Carnauba) Wax, và được phân loại T1, T3 và T4 theo màu sắc và mức tinh luyện, từ dạng vảy vàng nhạt đến nguyên liệu sẫm màu hơn. Trong ngành, nó được biết đến như nữ hoàng của các loại sáp, và lý do là có thể đo lường chứ không phải cảm tính. Nó nóng chảy ở 82 đến 86 độ C, cao nhất trong số bất kỳ loại sáp tự nhiên thường dùng nào, và đặc biệt cứng, với độ xuyên kim rất thấp. Cấu trúc của nó chủ yếu gồm các este béo mạch dài cùng với các este của axit hydroxyl hóa, chúng kết tinh thành một bề mặt mịn, đặc và có độ phản xạ cao. Đó là điều tạo ra độ bóng như thủy tinh đặc trưng của nó và là lý do tại sao chỉ cần thêm một lượng rất nhỏ đã làm tăng đáng kể độ cứng và độ bóng của một loại sáp mềm hơn. Nó cũng đặc biệt có khả năng chống lại dung môi, nước và mài mòn. Nó được dùng trong xi đánh bóng ô tô và đồ nội thất, trong chăm sóc giày và sàn, làm lớp phủ trên bánh kẹo, trái cây và viên nén, trong mascara, son môi và mỹ phẩm dạng thỏi, và làm phụ gia tăng cứng trong nến và các hỗn hợp sáp. Bio Green Wax cung cấp các loại carnauba theo thông số kỹ thuật về điểm nóng chảy, chỉ số axit và este, độ cứng, màu sắc và hàm lượng chất bay hơi.

    Thông Số Kỹ Thuật

    CAS No.8015-86-9
    INCI nameCopernicia Cerifera (Carnauba) Wax
    SourceLeaves of Copernicia prunifera
    CharacteristicsHard texture and high gloss finish

    Ứng Dụng

    Automotive & floor polishesCosmetics & personal carePharmaceutical tablet coatingsFood coatings & glazesConfectionery polishingDental floss coatingsSurfboard & leather finishingElectronics & industrial coatings

    Frequently Asked Questions

    22 questions answered — origins, specs, applications & more

    Giá tham khảo: $1.00–8.50/kg

    Giá thay đổi theo cung và cầu thị trường. Vui lòng liên hệ đội ngũ bán hàng của chúng tôi để nhận báo giá mới nhất.