Dầu hạt cải (còn được gọi là dầu canola ở dạng axit erucic thấp) là một loại dầu thực vật được sử dụng rộng rãi được chiết xuất từ hạt của cây cải dầu, Brassica napus, một thành viên của họ Brassicaceae (mù tạt/bắp cải). Cây có liên quan chặt chẽ với bắp cải, bông cải xanh, súp lơ và mù tạt.
Hạt cải dầu đã được trồng ở châu Âu và châu Á trong nhiều thế kỷ, với bằng chứng về việc sử dụng nó có từ nền văn minh Ấn Độ và Trung Quốc cổ đại vào khoảng năm 2000 trước Công nguyên. Tên "hạt cải dầu" bắt nguồn từ từ rapum trong tiếng Latin, có nghĩa là củ cải, phản ánh mối quan hệ thực vật của nó với các loại rau củ thuộc chi Brassica.
Các nhà sản xuất dầu hạt cải lớn nhất bao gồm Canada, Liên minh Châu Âu (đặc biệt là Đức, Pháp, Ba Lan và Vương quốc Anh), Trung Quốc, Ấn Độ và Úc. Sản lượng dầu hạt cải hàng năm trên toàn cầu vượt quá 27 triệu tấn, khiến nó trở thành loại dầu thực vật được sản xuất nhiều thứ ba trên thế giới sau dầu cọ và dầu đậu nành. Hạt cải dầu phát triển mạnh ở vùng khí hậu ôn đới với mùa sinh trưởng mát mẻ và lượng mưa vừa phải.
Việc sản xuất dầu hạt cải bắt đầu bằng việc thu hoạch vỏ hạt cải trưởng thành, chứa những hạt nhỏ, sẫm màu với hàm lượng dầu khoảng 40-44% - một trong những mức cao nhất trong số các loại hạt có dầu. Sau khi làm sạch và điều hòa, hạt được ép cơ học (ép ép) và sau đó thường được chiết bằng dung môi để tối đa hóa sản lượng dầu. Dầu hạt cải thô thu được được tinh chế thông qua quá trình khử keo, trung hòa, tẩy trắng và khử mùi để tạo ra loại dầu có màu vàng nhạt, có hương vị nhẹ thích hợp cho sản xuất và nấu ăn thực phẩm.
Một thời điểm quan trọng trong lịch sử dầu hạt cải xảy ra vào những năm 1970 khi các nhà nhân giống cây trồng ở Canada phát triển các giống hạt cải dầu có hàm lượng axit erucic thấp, hàm lượng glucosinolate thấp - được đặt tên là "cải dầu" (Dầu Canada, Axit thấp). Dầu hạt cải truyền thống chứa 30-60% axit erucic. Các giống cải dầu chứa ít hơn 2% axit erucic và đã trở thành loại hạt cải dầu chiếm ưu thế trên thị trường thực phẩm toàn cầu.
Thành phần axit béo của dầu hạt cải/dầu hạt cải được coi là một trong những loại dầu thực vật cân bằng dinh dưỡng nhất: khoảng 60-65% axit oleic (omega-9), 18-21% axit linoleic (omega-6), 9-11% axit alpha-linolenic (omega-3). Hàm lượng chất béo bão hòa thấp (khoảng 7%) là mức thấp nhất so với bất kỳ loại dầu ăn thông thường nào.
Trong lịch sử, dầu hạt cải chủ yếu được sử dụng làm dầu đèn, chất bôi trơn và các ứng dụng công nghiệp ở Châu Âu. Ở Ấn Độ và Trung Quốc, dầu mù tạt và dầu hạt cải đã được sử dụng trong nấu ăn từ hàng nghìn năm nay. Trong Thế chiến thứ hai, dầu hạt cải được sử dụng làm chất bôi trơn động cơ hàng hải, và sự gián đoạn nguồn cung cấp của châu Á trong chiến tranh đã khiến Canada phải mở rộng đáng kể việc trồng hạt cải dầu. Sự phát triển của các giống cải dầu sau chiến tranh đã biến hạt cải dầu từ một loại cây công nghiệp thành một loại dầu thực phẩm cao cấp.
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, dầu hạt cải/dầu canola là một trong những loại dầu nấu và chiên phổ biến nhất trên toàn thế giới, được đánh giá cao nhờ hương vị trung tính, điểm bốc khói cao (khoảng 230 độ C đối với loại tinh chế), thành phần dinh dưỡng tuyệt vời và giá cả cạnh tranh. Nó được sử dụng rộng rãi trong chiên rán thương mại, trộn salad, sốt mayonnaise, bơ thực vật, đồ nướng và làm dầu sản xuất thực phẩm đa năng. Dầu hạt cải ép lạnh giữ được màu vàng tự nhiên và hương vị hơi bùi đã trở thành sản phẩm cao cấp trên thị trường thực phẩm thủ công châu Âu.
Dầu hạt cải có ứng dụng công nghiệp quan trọng. Đây là nguyên liệu chính để sản xuất dầu diesel sinh học ở Châu Âu, với este metyl hạt cải dầu (RME) đáp ứng thông số kỹ thuật EN 14214. Các chỉ thị về năng lượng tái tạo của Liên minh Châu Âu đã thúc đẩy việc mở rộng diện tích trồng hạt cải dầu để sản xuất dầu diesel sinh học. Dầu hạt cải cũng được sử dụng trong chất bôi trơn sinh học, chất lỏng thủy lực, chất lỏng gia công kim loại và làm chất nền cho các ứng dụng bôi trơn nhạy cảm với môi trường, nơi cần có khả năng phân hủy sinh học.
Các cải tiến cấp thực phẩm bao gồm phát triển các giống cải dầu/cải dầu có hàm lượng oleic cao (HOLL - High Oleic, Low Linolenic) với độ ổn định chiên được cải thiện, chuỗi cung ứng được bảo tồn bản sắc không biến đổi gen, hệ thống sản xuất hữu cơ và kỹ thuật ép lạnh giúp bảo quản chất chống oxy hóa tự nhiên và các hợp chất hương vị.
Những sự thật thú vị về hạt cải dầu bao gồm: hoa cải tạo ra những cánh đồng vàng rực rỡ, là cảnh tượng mang tính biểu tượng trên khắp vùng nông thôn Anh, Pháp và Đức vào mùa xuân; mật ong hạt cải là một trong những giống mật ong được thu hoạch sớm nhất mỗi năm; cây cải dầu là cây trồng luân canh tuyệt vời giúp ngăn chặn các bệnh truyền qua đất và cải thiện cấu trúc đất; và khô dầu hạt cải (cặn giàu protein sau khi chiết xuất dầu) chứa khoảng 36-40% protein và là nguyên liệu thức ăn chăn nuôi có giá trị.