Quay lại Sản phẩm
    Oleochemicals

    Glycerine

    Glycerine

    Thông Số Kỹ Thuật

    Glycerine (glycerol, C₃H₈O₃) là một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt, có vị ngọt, có nguồn gốc tự nhiên như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng, sản xuất biodiesel và phân tách chất béo. Nó là một trong những hóa chất linh hoạt nhất trong thương mại, được sử dụng rộng rãi trong dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp. Trong chăm sóc da, glycerine hoạt động như một chất giữ ẩm mạnh mẽ, hút ẩm vào da. Trong thực phẩm, nó đóng vai trò là chất tạo ngọt, dung môi và chất bảo quản. Glycerine dược phẩm được sử dụng trong siro ho, thuốc đạn và chăm sóc vết thương. Trong công nghiệp, nó là nguyên liệu đầu vào để sản xuất nitroglycerin, nhựa alkyd và polyurethanes. Glycerine có thể có nguồn gốc thực vật (từ dầu cọ, dầu dừa hoặc dầu đậu nành) hoặc tổng hợp (từ các nguồn hóa dầu). Một sự thật thú vị: glycerine được nhà hóa học người Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele vô tình phát hiện ra vào năm 1779 khi đun nóng dầu ô liu với chì oxide, và nó vẫn là một trong những hóa chất được sử dụng rộng rãi nhất trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân trên toàn thế giới.

    Ứng Dụng

    Cosmetics & skincarePharmaceutical formulationsFood & beverageSoap & personal careIndustrial chemicalsTobacco humectantPolyurethane productionWound care products
    How can I help you? 👋