← Quay lại Sản phẩm
    Candle & home fragrance

    Sáp nến parafin (48–57°C)

    Về sản phẩm này

    Sáp nến này kết hợp sáp parafin (CAS 8002-74-2) và phần cất parafin nặng đã xử lý bằng hydro (CAS 64742-54-7), được ghi trong phiếu dữ liệu an toàn lần lượt chiếm 92.6% và 7.4% hỗn hợp. Sản phẩm được quy định có điểm nóng chảy 48–57 °C (ASTM D87) và hàm lượng dầu 5.0–10.0% (ASTM D721), với độ xuyên kim dưới 60 dmm ở 25 °C, điểm chớp cháy tối thiểu 200 °C, tỷ trọng 0.81–0.83 ở 15/4 °C và màu ASTM tối đa 2.5. Nến là mục đích sử dụng được khuyến nghị nêu trong phiếu dữ liệu an toàn. Lượng dầu còn lại khiến đây là loại sáp mềm và dẻo hơn sáp parafin tinh chế hoàn toàn, vì vậy sáp thường được dùng cho nến cốc và các hỗn hợp sáp nến, thường kết hợp với các loại parafin cứng hơn hoặc các loại sáp khác. Khả năng giữ hương, đặc tính cháy và bề mặt hoàn thiện phụ thuộc vào toàn bộ công thức và cần được xác nhận qua các mẻ đổ thử. Thông số kỹ thuật nêu độ nhớt động học 3.50–5.00 cSt mà không ghi nhiệt độ thử, vì vậy cần thống nhất điều kiện thử, dạng vật lý và bao bì trước khi đặt hàng. Nên yêu cầu bản thông số kỹ thuật mới nhất, SDS và giấy chứng nhận của lô hàng được chào, đồng thời kiểm tra sáp theo loại nến dự kiến và mọi quy định áp dụng.

    Thông Số Kỹ Thuật

    CAS No.8002-74-2 (paraffin wax) / 64742-54-7 (hydrotreated heavy paraffinic distillate)
    Composition (SDS)Paraffin wax 92.6%; hydrotreated heavy paraffinic distillate 7.4%
    AppearanceColourless solid
    Melting point (ASTM D87)48–57 °C
    Oil content (ASTM D721)5.0–10.0%
    Needle penetration at 25 °C (ASTM D1321)Below 60 dmm (1/10 mm)
    Flash point (ASTM D92)200 °C min
    Specific gravity 15/4 °C (ASTM D1298)0.81–0.83
    Colour (ASTM D1500)2.5 max
    Kinematic viscosity (ASTM D445)3.50–5.00 cSt (test temperature not stated)
    Recommended use (SDS)Candles

    Ứng Dụng

    Container candlesCandle wax blendsBase wax for blending with harder paraffins