Quay lại Sản phẩm
    Industrial Waxes

    Slack Wax DAO (Dầu khử khí)

    Slack Wax DAO (Dầu khử khí) – Industrial Waxes product from Bio Green Wax

    Về sản phẩm này

    Sáp Slack DAO, có nguồn gốc từ phần dầu khử nhựa đường trong quá trình lọc dầu bôi trơn, là loại nặng nhất và phức tạp nhất trong họ sáp cặn dầu mỏ, được phân loại theo CAS số 64742-61-6. Quá trình khử nhựa đường bao gồm việc loại bỏ các hợp chất atphaltenic khỏi dầu cặn nặng bằng cách sử dụng dung môi hydrocarbon nhẹ như propan hoặc butan, tạo ra dòng dầu có trọng lượng phân tử cao - và sáp kết tinh từ dòng này tạo thành Slack Wax DAO. Màu hổ phách đậm đến nâu nhạt của nó theo thang đo ASTM D-1500 (tối đa 5,0) phản ánh sự hiện diện của các hợp chất thơm và naphthenic có trọng lượng phân tử cao hơn. Khử nhựa đường bằng dung môi như một quy trình công nghiệp đã được tiên phong vào những năm 1930 và 1940 để thu hồi các thành phần dầu gốc chất lượng từ cặn chân không, với phần sáp DAO ban đầu được xử lý như một sản phẩm phụ trong quá trình xử lý. Vào nửa sau của thế kỷ 20, các nhà tinh chế đã nhận ra giá trị thương mại của dòng sáp nặng này và bắt đầu tiếp thị nó cùng với LMO, SPO và MMO. DAO vẫn là loại chuyên dụng nhất trong bốn loại, với các ứng dụng đòi hỏi khắt khe tận dụng độ cứng đặc biệt và điểm nóng chảy cao của nó. Với điểm nóng chảy 69–74°C và hàm lượng dầu tùy chỉnh của Bio Green Wax là 5–20% — thông số kỹ thuật được kiểm soát chặt chẽ nhất trong cả bốn loại — Slack Wax DAO mang lại tính toàn vẹn cấu trúc cao nhất trong dòng sản phẩm. Độ nhớt của nó ở mức 18,5–22,5 cSt ở 100°C xấp xỉ 5 lần so với LMO, có ý nghĩa quan trọng đối với các yêu cầu bơm, gia nhiệt và xử lý tiếp theo. Một sự thật thú vị: Slack Wax DAO là một trong những nguyên liệu chính cho sáp vi tinh thể - một sản phẩm tinh chế có giá trị cao được sử dụng trong dược phẩm, lớp phủ thực phẩm, mỹ phẩm và các ứng dụng chính xác - khiến nó trở thành nguyên liệu thô thượng nguồn có tầm quan trọng chiến lược mặc dù có vẻ ngoài tối màu. Các ứng dụng công nghiệp bao gồm sản xuất sáp vi tinh thể làm nguyên liệu thô, hỗn hợp cao su và lốp xe nặng, màng chống thấm xây dựng, lớp phủ sáp chống ăn mòn và đường ống, biến đổi nhựa đường và nhựa đường, tấm chắn ẩm tấm chịu lực nặng và hợp chất cách điện cáp điện.

    Thông Số Kỹ Thuật

    ASTM ColourMax 5.0
    Melting Point69–74°C
    Oil Content5–20%
    Viscosity (100°C)18.5–22.5 cSt
    CAS Number64742-61-6
    Carbon RangeC20–C50

    Ứng Dụng

    Microcrystalline wax production (primary feedstock)Heavy rubber compounding and tyre manufacturingConstruction waterproofing membranes and dampproofingPipeline coating and anti-corrosion wax formulationsBitumen modification and road asphalt applicationsHeavy-duty corrugated board moisture barriersElectrical cable insulation and jacketing compoundsIndustrial adhesives and sealants

    Tùy chọn Đóng gói

    • Flexitanks (20-22 MT)
    • ISO tank containers
    • 190 kg steel drums
    • Bulk tanker loads

    Frequently Asked Questions

    19 questions answered — origins, specs, applications & more