Quay lại Sản phẩm
    Industrial Waxes

    Slack Wax LMO (Dầu máy nhẹ)

    Slack Wax LMO (Dầu máy nhẹ) – Industrial Waxes product from Bio Green Wax

    Về sản phẩm này

    Slack Wax LMO, hay Sáp lỏng của Light Machine Oil, là một loại sáp dầu mỏ bán rắn được sản xuất như một sản phẩm phụ của quá trình tẩy sáp bằng dung môi trong quá trình lọc dầu bôi trơn. Phân loại khoa học của nó thuộc loại sáp hydrocarbon có nguồn gốc từ dầu mỏ (CAS số 64742-61-6), bao gồm chủ yếu là hydrocarbon bão hòa chuỗi thẳng và phân nhánh với số lượng carbon trong khoảng C20–C50. LMO là phần nhẹ nhất trong họ sáp nhão, tạo ra màu gần như trắng nước đến màu vàng rơm rất nhạt theo thang đo ASTM D-1500 (L1.0 tối đa), phản ánh hàm lượng thơm thấp và độ tinh khiết parafin cao. Việc sản xuất thương mại sáp vụn bắt đầu từ những năm 1920, khi các nhà tinh chế phát hiện ra rằng sản phẩm chưng cất dầu bôi trơn làm lạnh cho phép phần sáp kết tinh và được tách ra bằng cách lọc. Phần LMO là một trong những phần được tinh chế công nghiệp sớm nhất, do có điểm nóng chảy thấp và tương đối dễ chế biến. Nhà máy lọc Cilacap của Pertamina ở Indonesia đã trở thành một trong những nguồn cung cấp sáp thô được phân loại nổi bật nhất trên toàn cầu, chính thức hóa hệ thống phân loại LMO, SPO, MMO và DAO hiện được sử dụng trong thương mại B2B quốc tế. Với điểm nóng chảy 47–53°C và hàm lượng dầu được kiểm soát chặt chẽ ở mức 10–25% theo thông số kỹ thuật tùy chỉnh của Bio Green Wax, Slack Wax LMO sạch hơn đáng kể so với các loại tiêu chuẩn trên thị trường. Dải hàm lượng dầu hẹp này đảm bảo tính nhất quán cao hơn trong quá trình xử lý tiếp theo và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Độ nhớt của nó là 3,1–4,2 cSt ở 100°C khiến nó trở thành loại chất lỏng nhất ở nhiệt độ cao, đảm bảo dễ dàng xử lý, pha trộn và ứng dụng. Một sự thật thú vị: LMO ở mức hàm lượng dầu này là tiền thân trực tiếp của sáp parafin tinh chế hoàn toàn và có thể đóng vai trò là nguyên liệu khử dầu cao cấp với yêu cầu năng lượng xử lý thấp hơn so với các loại nặng hơn. Các ứng dụng công nghiệp bao gồm sản xuất nến như chất mở rộng và đế parafin, tẩm que diêm và bật lửa, chống thấm MDF và ván dăm, hỗn hợp cao su làm chất hỗ trợ xử lý và chống ozon, lớp phủ chống ẩm cho giấy và bìa, chất bôi trơn dệt và trộn nhũ tương sáp cho mục đích chung.

    Thông Số Kỹ Thuật

    ASTM ColourMax L1.0
    Melting Point47–53°C
    Oil Content10–25%
    Viscosity (100°C)3.1–4.2 cSt
    CAS Number64742-61-6
    Carbon RangeC20–C50

    Ứng Dụng

    Candle manufacturing (paraffin extender and base wax)Match and firelighter impregnationParticleboard and MDF waterproofingRubber compounding and anti-ozonant processingPaper and board moisture-barrier coatingsTextile lubricant and softener formulationsWax emulsion manufacturingFully refined paraffin wax feedstock (deoiling)Carbon paper and ink manufacturing

    Tùy chọn Đóng gói

    • Flexitanks (20-22 MT)
    • ISO tank containers
    • 190 kg steel drums
    • Bulk tanker loads

    Frequently Asked Questions

    20 questions answered — origins, specs, applications & more